Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ùn tắc" (1)
ùn tắc
Tiếng Anh
Danh từtraffic jam, congestion
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
Risk of prolonged traffic jams.
Từ liên quan "ùn tắc" (1)
ùn tắc giao thông

Tiếng Anh
Danh từtraffic jam
Cụm từ "ùn tắc" (2)
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
Risk of prolonged traffic jams.
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
This interchange is very complex and often congested.
